信じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
信じる nghĩa là tin, tin tưởng.
Nghĩa của 信じる
Động từ
- Tin, tin tưởng.
Cách chia của 信じる
| Thể lịch sự (ます) | 信じます |
| Thể て | 信じて |
| Quá khứ (た) | 信じた |
| Phủ định (ない) | 信じない |
| Khả năng | 信じられる |
| Ý chí (よう) | 信じよう |
| Điều kiện (ば) | 信じれば |
| Bị động | 信じられる |
| Sai khiến | 信じさせる |
| Mệnh lệnh | 信じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 信じる
- 信じて。生まれ変わるよ。 Tin tôi đi. Tôi bây đã lột xác thành người mới.Tatoeba #145742
- その噂は本当だと信じられている。 Người ta tin rằng lời đồn đại này là thật.Tatoeba #212302
- えー、信じらんなーい! Ôi, thật là khó tin!Tatoeba #228001
- そんな話は少しも信じてはいけません。 Anh không được tin một câu nào của câu chuyện đó.Tatoeba #75354
- もう何を信じればいいのか分からない。 Tôi không biết tin vào điều gì nữa.Tatoeba #2321154
- 彼女は、信じられないほどに世間知らずだ。 Cô ta ngây thơ đến mức khó tin.Tatoeba #93721
- 信じてくれよ。 Tin tôi đi.Tatoeba #145740
- 信じられない! Tôi không tin!Tatoeba #342138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to believe; to believe in; to place trust in; to confide in; to have faith in
Câu hỏi thường gặp
信じる nghĩa là gì?
信じる (động từ) nghĩa là tin, tin tưởng.
信じる đọc là gì?
信じる đọc là しんじる (romaji: shinjiru).