TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真相(しんそう)

JLPT N1 từ thông dụng
しんそうshinsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN TƯỚNG 真 chân·相 tướng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân tướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

真相 nghĩa là sự thật, chân lí.

Nghĩa của 真相

Danh từ

  1. Sự thật, chân lí.

Câu ví dụ với 真相

  • 彼は殺人事件の真相を明らかにした。 Anh ta mang vụ án giết người ra ánh sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ truth; real situation

Câu hỏi thường gặp

真相 nghĩa là gì?

真相 (danh từ) nghĩa là sự thật, chân lí.

真相 đọc là gì?

真相 đọc là しんそう (romaji: shinsō).

Âm Hán Việt của 真相 là gì?

Âm Hán Việt của 真相 là "chân tướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.