診察
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chẩn sát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 診察
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medical examination; checkup; consultation
Câu ví dụ với 診察
- ある日彼は病院へ診察に行った。 Một ngày nọ, anh ấy đã đến bệnh viện khám bệnh.Tatoeba #1222114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).