TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

診察(しんさつ)

JLPT N3 từ thông dụng
しんさつshinsatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẨN SÁT 診 chẩn·察 sát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chẩn sát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 診察

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medical examination; checkup; consultation

Câu ví dụ với 診察

  • ある日彼は病院へ診察に行った。 Một ngày nọ, anh ấy đã đến bệnh viện khám bệnh.Tatoeba #1222114

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.