TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

新鮮(しんせん)

JLPT N3 từ thông dụng
しんせんshinsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN TIÊN 新 tân·鮮 tiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân tiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

新鮮 nghĩa là tươi.

Nghĩa của 新鮮

Tính từ đuôi na

  1. Tươi.

Câu ví dụ với 新鮮

  • 私たちは夕食後に新鮮なフルーツを食べた。 Chúng tôi đã ăn hoa quả tươi sau bữa tối.Tatoeba #165053
  • 新鮮な空気ほどよいものはない。 Không gì tốt bằng không khí trong lành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145233

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na fresh

Câu hỏi thường gặp

新鮮 nghĩa là gì?

新鮮 (tính từ đuôi na) nghĩa là tươi.

新鮮 đọc là gì?

新鮮 đọc là しんせん (romaji: shinsen).

Âm Hán Việt của 新鮮 là gì?

Âm Hán Việt của 新鮮 là "tân tiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.