TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

進退(しんたい)

từ thông dụng
しんたいshintai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾN THOÁI 進 tiến·退 thoái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiến thoái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 進退

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advance or retreat; moving forwards or backwards; movement
  • Danh từ course of action; behaviour; conduct; attitude
  • Danh từ remaining in one's post or resigning; staying or leaving

Cách viết khác: しんだい

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.