心血
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm huyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 心血
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heart and soul; all one's heart; all one's energy
Từ ghép có 心血
- 心血管疾患 — Bệnh tim mạch.