TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心血管疾患(しんけっかんしっかん)

しんけっかんしっかんshinkekkanshikkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM HUYẾT QUẢN TẬT HOẠN 心 tâm·血 huyết·管 quản·疾 tật·患 hoạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm huyết quản tật hoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

心血管疾患 nghĩa là bệnh tim mạch.

Nghĩa của 心血管疾患

Danh từ

  1. Bệnh tim mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardiovascular disease

Câu hỏi thường gặp

心血管疾患 nghĩa là gì?

心血管疾患 (danh từ) nghĩa là bệnh tim mạch.

心血管疾患 đọc là gì?

心血管疾患 đọc là しんけっかんしっかん (romaji: shinkekkanshikkan).

Âm Hán Việt của 心血管疾患 là gì?

Âm Hán Việt của 心血管疾患 là "tâm huyết quản tật hoạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.