心血管疾患
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm huyết quản tật hoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
心血管疾患 nghĩa là bệnh tim mạch.
Nghĩa của 心血管疾患
Danh từ
- Bệnh tim mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cardiovascular disease
Câu hỏi thường gặp
心血管疾患 nghĩa là gì?
心血管疾患 (danh từ) nghĩa là bệnh tim mạch.
心血管疾患 đọc là gì?
心血管疾患 đọc là しんけっかんしっかん (romaji: shinkekkanshikkan).
Âm Hán Việt của 心血管疾患 là gì?
Âm Hán Việt của 心血管疾患 là "tâm huyết quản tật hoạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.