深刻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thâm khắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
深刻 nghĩa là nghiêm trọng.
Nghĩa của 深刻
Tính từ đuôi na
- Nghiêm trọng.
Câu ví dụ với 深刻
- そう深刻に考えるな。 Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!Tatoeba #213769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na serious; severe; grave; acute
Câu hỏi thường gặp
深刻 nghĩa là gì?
深刻 (tính từ đuôi na) nghĩa là nghiêm trọng.
深刻 đọc là gì?
深刻 đọc là しんこく (romaji: shinkoku).
Âm Hán Việt của 深刻 là gì?
Âm Hán Việt của 深刻 là "thâm khắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.