TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

深刻(しんこく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しんこくshinkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂM KHẮC 深 thâm·刻 khắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thâm khắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

深刻 nghĩa là nghiêm trọng.

Nghĩa của 深刻

Tính từ đuôi na

  1. Nghiêm trọng.

Câu ví dụ với 深刻

  • そう深刻に考えるな。 Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!Tatoeba #213769

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na serious; severe; grave; acute

Câu hỏi thường gặp

深刻 nghĩa là gì?

深刻 (tính từ đuôi na) nghĩa là nghiêm trọng.

深刻 đọc là gì?

深刻 đọc là しんこく (romaji: shinkoku).

Âm Hán Việt của 深刻 là gì?

Âm Hán Việt của 深刻 là "thâm khắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.