TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

信(しん)ずる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しんずるshinzuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 信 tín

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 信ずる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to believe; to believe in; to place trust in; to confide in; to have faith in

Từ liên quan với 信ずる

Câu ví dụ với 信ずる

  • 見ることは信ずることなり。 Trăm nghe không bằng một thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175164
  • メアリーはピアノが上手だとトムから聞いてはいたが、実際に演奏を聴くまで私は信じていなかった。 Tom bảo tôi rằng Mary đánh piano hay, nhưng tôi không thực sự tin anh ấy cho đến khi tôi nghe cô ấy chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2312138

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.