真珠
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân châu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
真珠 nghĩa là ngọc trai.
Nghĩa của 真珠
Danh từ
- Ngọc trai.
Từ ghép có 真珠
Câu ví dụ với 真珠
- この真珠は本物そっくりだ。 Ngọc trai này trông rất giống đồ thật.Tatoeba #221013
- 妹の誕生日に真珠のネックレスを贈った。 Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.Tatoeba #81403
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pearl
Câu hỏi thường gặp
真珠 nghĩa là gì?
真珠 (danh từ) nghĩa là ngọc trai.
真珠 đọc là gì?
真珠 đọc là しんじゅ (romaji: shinju).
Âm Hán Việt của 真珠 là gì?
Âm Hán Việt của 真珠 là "chân châu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.