TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真珠(しんじゅ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しんじゅshinju giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN CHÂU 真 chân·珠 châu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân châu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

真珠 nghĩa là ngọc trai.

Nghĩa của 真珠

Danh từ

  1. Ngọc trai.

Từ ghép có 真珠

Câu ví dụ với 真珠

  • この真珠は本物そっくりだ。 Ngọc trai này trông rất giống đồ thật.Tatoeba #221013
  • 妹の誕生日に真珠のネックレスを贈った。 Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.Tatoeba #81403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pearl

Câu hỏi thường gặp

真珠 nghĩa là gì?

真珠 (danh từ) nghĩa là ngọc trai.

真珠 đọc là gì?

真珠 đọc là しんじゅ (romaji: shinju).

Âm Hán Việt của 真珠 là gì?

Âm Hán Việt của 真珠 là "chân châu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.