Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
新築祝い nghĩa là ăn tân gia, lễ tân gia.
Nghĩa của 新築祝い
Danh từ
Ăn tân gia, lễ tân gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ housewarming (party)
Câu hỏi thường gặp
新築祝い nghĩa là gì?
新築祝い (danh từ) nghĩa là ăn tân gia, lễ tân gia.
新築祝い đọc là gì?
新築祝い đọc là しんちくいわい (romaji: shinchikuiwai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.