TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神権政治(しんけんせいじ)

しんけんせいじshinkenseiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN QUYỀN CHÍNH TRỊ 神 thần·権 quyền·政 chính·治 trị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thần quyền chính trị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

神権政治 nghĩa là thần quyền.

Nghĩa của 神権政治

Danh từ

  1. Thần quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theocracy

Câu hỏi thường gặp

神権政治 nghĩa là gì?

神権政治 (danh từ) nghĩa là thần quyền.

神権政治 đọc là gì?

神権政治 đọc là しんけんせいじ (romaji: shinkenseiji).

Âm Hán Việt của 神権政治 là gì?

Âm Hán Việt của 神権政治 là "thần quyền chính trị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.