新車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
新車 nghĩa là ô tô mới.
Nghĩa của 新車
Danh từ
- Ô tô mới.
- 私は新車を買うつもりです。Tôi sắp mua ô tô mới!
- 僕の新車を見ろよ。Hãy xem chiếc xe mới của tôi này!
- 私は新車を買った。Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.
- 彼の新車はすばらしい。Chiếc xe mới của anh ấy đẹp thật.
Câu ví dụ với 新車
- 彼は古い車を新車と交換した。 Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.Tatoeba #107556
- 彼は自分の新車を見せびらかした。 Anh ấy đã khoe cái ô tô mới của mình.Tatoeba #104904
- 我が家では来週、新車を購入するつもりだ。 Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.Tatoeba #187131
- あなたは新車を買うべきだ。 Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc ô tô mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231819
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ new car
Câu hỏi thường gặp
新車 nghĩa là gì?
新車 (danh từ) nghĩa là ô tô mới.
新車 đọc là gì?
新車 đọc là しんしゃ (romaji: shinsha).
Âm Hán Việt của 新車 là gì?
Âm Hán Việt của 新車 là "tân xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.