TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心臓病(しんぞうびょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しんぞうびょうshinzōbyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM TẠNG BỆNH 心 tâm·臓 tạng·病 bệnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm tạng bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 心臓病

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heart disease; heart trouble; cardiopathy

Câu ví dụ với 心臓病

  • 彼女の父は心臓病で病人になってしまった。 Cha của cô ấy trở thành người tàn tật sau cơn đau tim.Tatoeba #93995

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.