TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

紳士(しんし)

JLPT N1 từ thông dụng
しんしshinshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN SĨ 紳 thân·士 sĩ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

紳士 nghĩa là quý phái.

Nghĩa của 紳士

Danh từ

  1. Quý phái.

Từ liên quan với 紳士

Câu ví dụ với 紳士

  • あの黒ずくめの紳士は誰ですか。 Quý ông mặc toàn màu đen kia là ai thế?Tatoeba #231015
  • 彼はどこからどこまでも紳士らしい。 Anh ta từ đầu đến chân trông rất quý phái.Tatoeba #111673
  • 彼は完壁な紳士だ。 Anh ấy là một quý ông hoàn hảo.Tatoeba #108780

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gentleman

Câu hỏi thường gặp

紳士 nghĩa là gì?

紳士 (danh từ) nghĩa là quý phái.

紳士 đọc là gì?

紳士 đọc là しんし (romaji: shinshi).

Âm Hán Việt của 紳士 là gì?

Âm Hán Việt của 紳士 là "thân sĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.