TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心中(しんじゅう)

JLPT N1 từ thông dụng
しんじゅうshinjū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM TRUNG 心 tâm·中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 心中

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double suicide; lovers' suicide
  • Danh từ group suicide; family suicide
  • Danh từ dedication to the point of self-sacrifice

Cách viết khác: しんぢゅう

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.