真剣
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân kiếm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
真剣 nghĩa là nghiêm trọng.
Nghĩa của 真剣
Tính từ đuôi na
- Nghiêm trọng.
Câu ví dụ với 真剣
- 真剣に話してる時に、からかうのはやめてよ。 Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt.Tatoeba #8521989
- 人が真剣に話してるのに茶化さないでよ。 Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2192697
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na serious; earnest
- Danh từ real sword (as opposed to a wooden practice weapon)
Câu hỏi thường gặp
真剣 nghĩa là gì?
真剣 (tính từ đuôi na) nghĩa là nghiêm trọng.
真剣 đọc là gì?
真剣 đọc là しんけん (romaji: shinken).
Âm Hán Việt của 真剣 là gì?
Âm Hán Việt của 真剣 là "chân kiếm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.