TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真剣(しんけん)

JLPT N3 từ thông dụng
しんけんshinken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN KIẾM 真 chân·剣 kiếm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân kiếm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

真剣 nghĩa là nghiêm trọng.

Nghĩa của 真剣

Tính từ đuôi na

  1. Nghiêm trọng.

Câu ví dụ với 真剣

  • 真剣に話してる時に、からかうのはやめてよ。 Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt.Tatoeba #8521989
  • 人が真剣に話してるのに茶化さないでよ。 Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2192697

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na serious; earnest
  • Danh từ real sword (as opposed to a wooden practice weapon)

Câu hỏi thường gặp

真剣 nghĩa là gì?

真剣 (tính từ đuôi na) nghĩa là nghiêm trọng.

真剣 đọc là gì?

真剣 đọc là しんけん (romaji: shinken).

Âm Hán Việt của 真剣 là gì?

Âm Hán Việt của 真剣 là "chân kiếm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.