身体言語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân thể ngôn ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
身体言語 nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.
Nghĩa của 身体言語
Danh từ
- Ngôn ngữ cơ thể.
Từ liên quan với 身体言語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ body language
Câu hỏi thường gặp
身体言語 nghĩa là gì?
身体言語 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.
身体言語 đọc là gì?
身体言語 đọc là しんたいげんご (romaji: shintaigengo).
Âm Hán Việt của 身体言語 là gì?
Âm Hán Việt của 身体言語 là "thân thể ngôn ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.