TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

身体言語(しんたいげんご)

しんたいげんごshintaigengo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN THỂ NGÔN NGỮ 身 thân·体 thể·言 ngôn·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân thể ngôn ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

身体言語 nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.

Nghĩa của 身体言語

Danh từ

  1. Ngôn ngữ cơ thể.

Từ liên quan với 身体言語

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body language

Câu hỏi thường gặp

身体言語 nghĩa là gì?

身体言語 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.

身体言語 đọc là gì?

身体言語 đọc là しんたいげんご (romaji: shintaigengo).

Âm Hán Việt của 身体言語 là gì?

Âm Hán Việt của 身体言語 là "thân thể ngôn ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.