TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

信号機(しんごうき)

từ thông dụng
しんごうきshingōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 信 tín·号 hiệu·機 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

信号機 nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.

Nghĩa của 信号機

Danh từ

  1. Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.

Cách viết khác: 信号器

Câu ví dụ với 信号機

  • 信号機はいつも作動している。 Đèn giao thông hoạt động suốt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145703

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic light; traffic signal
  • Danh từ signal (mechanism); semaphore (apparatus)

Câu hỏi thường gặp

信号機 nghĩa là gì?

信号機 (danh từ) nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.

信号機 đọc là gì?

信号機 đọc là しんごうき (romaji: shingōki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.