TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浸食(しんしょく)

từ thông dụng
しんしょくshinshoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨM THỰC 浸 tẩm·食 thực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩm thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

浸食 nghĩa là xói mòn.

Nghĩa của 浸食

Danh từ

  1. Xói mòn.

Cách viết khác: 浸蝕

Câu ví dụ với 浸食

  • もしあの丘の木々が切り倒されたら、急速に浸食を見ることになるだろう。 Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2349065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erosion; corrosion

Câu hỏi thường gặp

浸食 nghĩa là gì?

浸食 (danh từ) nghĩa là xói mòn.

浸食 đọc là gì?

浸食 đọc là しんしょく (romaji: shinshoku).

Âm Hán Việt của 浸食 là gì?

Âm Hán Việt của 浸食 là "tẩm thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.