真空管
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân không quản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
真空管 nghĩa là ống chân không.
Nghĩa của 真空管
Danh từ
- Ống chân không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vacuum tube
Câu hỏi thường gặp
真空管 nghĩa là gì?
真空管 (danh từ) nghĩa là ống chân không.
真空管 đọc là gì?
真空管 đọc là しんくうかん (romaji: shinkūkan).
Âm Hán Việt của 真空管 là gì?
Âm Hán Việt của 真空管 là "chân không quản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.