TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真空管(しんくうかん)

しんくうかんshinkūkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN KHÔNG QUẢN 真 chân·空 không·管 quản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân không quản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

真空管 nghĩa là ống chân không.

Nghĩa của 真空管

Danh từ

  1. Ống chân không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacuum tube

Câu hỏi thường gặp

真空管 nghĩa là gì?

真空管 (danh từ) nghĩa là ống chân không.

真空管 đọc là gì?

真空管 đọc là しんくうかん (romaji: shinkūkan).

Âm Hán Việt của 真空管 là gì?

Âm Hán Việt của 真空管 là "chân không quản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.