TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心室(しんしつ)

しんしつshinshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM THẤT 心 tâm·室 thất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm thất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

心室 nghĩa là tâm thất.

Nghĩa của 心室

Danh từ

  1. Tâm thất. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ventricle

Câu hỏi thường gặp

心室 nghĩa là gì?

心室 (danh từ) nghĩa là tâm thất.

心室 đọc là gì?

心室 đọc là しんしつ (romaji: shinshitsu).

Âm Hán Việt của 心室 là gì?

Âm Hán Việt của 心室 là "tâm thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.