TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

身体(しんたい)

JLPT N3 từ thông dụng
しんたいshintai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN THỂ 身 thân·体 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

身体 nghĩa là thân thể.

Nghĩa của 身体

Danh từ

  1. Thân thể. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 身體, しんだい, しんてい

Từ liên quan với 身体

Từ ghép có 身体

Câu ví dụ với 身体

  • 読書が精神に対するのは、食物が身体に対するようなものである。 Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.Tatoeba #123398
  • これは私の血ではない。すべて相手の返り血だ。私の身体には傷ひとつない。 Đây không phải là máu của tôi mà là của đối thủ. Trên người tôi không có một vết thương nào cả.Tatoeba #76715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body; physical system; (the) person

Câu hỏi thường gặp

身体 nghĩa là gì?

身体 (danh từ) nghĩa là thân thể.

身体 đọc là gì?

身体 đọc là しんたい (romaji: shintai).

Âm Hán Việt của 身体 là gì?

Âm Hán Việt của 身体 là "thân thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.