新字体
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân tự thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
新字体 nghĩa là tân tự thể.
Nghĩa của 新字体
Danh từ
- Tân tự thể. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 新字體
Từ liên quan với 新字体
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ new character form; shinjitai; simplified form of kanji used in Japan since 1946
Câu hỏi thường gặp
新字体 nghĩa là gì?
新字体 (danh từ) nghĩa là tân tự thể.
新字体 đọc là gì?
新字体 đọc là しんじたい (romaji: shinjitai).
Âm Hán Việt của 新字体 là gì?
Âm Hán Việt của 新字体 là "tân tự thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.