心緒
しんしょshinsho
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
心緒 nghĩa là cảm xúc.
Nghĩa của 心緒
Danh từ
- Cảm xúc.
Cách viết khác: しんちょ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emotion; mind
Câu hỏi thường gặp
心緒 nghĩa là gì?
心緒 (danh từ) nghĩa là cảm xúc.
心緒 đọc là gì?
心緒 đọc là しんしょ (romaji: shinsho).