信心深い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
信心深い nghĩa là sùng đạo.
Nghĩa của 信心深い
Tính từ đuôi i
- Sùng đạo.
Cách chia của 信心深い
| Phủ định | 信心深くない |
| Quá khứ | 信心深かった |
| Quá khứ phủ định | 信心深くなかった |
| Thể て | 信心深くて |
| Dạng phó từ (く) | 信心深く |
| Điều kiện (ば) | 信心深ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i deeply religious; devout; godly; faithful
Câu hỏi thường gặp
信心深い nghĩa là gì?
信心深い (tính từ đuôi i) nghĩa là sùng đạo.
信心深い đọc là gì?
信心深い đọc là しんじんぶかい (romaji: shinjinbukai).