TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

信心深(しんじんぶか)い

しんじんぶかいshinjinbukai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 信 tín·心 tâm·深 thâm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

信心深い nghĩa là sùng đạo.

Nghĩa của 信心深い

Tính từ đuôi i

  1. Sùng đạo.

Cách chia của 信心深い

Phủ định信心深くない
Quá khứ信心深かった
Quá khứ phủ định信心深くなかった
Thể て信心深くて
Dạng phó từ (く)信心深く
Điều kiện (ば)信心深ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i deeply religious; devout; godly; faithful

Câu hỏi thường gặp

信心深い nghĩa là gì?

信心深い (tính từ đuôi i) nghĩa là sùng đạo.

信心深い đọc là gì?

信心深い đọc là しんじんぶかい (romaji: shinjinbukai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.