TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

進攻(しんこう)

từ thông dụng
しんこうshinkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẤN CÔNG 進 tấn·攻 công

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tấn công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

進攻 nghĩa là tấn công.

Nghĩa của 進攻

Danh từ

  1. Tấn công. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attack; drive; advance; invasion

Câu hỏi thường gặp

進攻 nghĩa là gì?

進攻 (danh từ) nghĩa là tấn công.

進攻 đọc là gì?

進攻 đọc là しんこう (romaji: shinkō).

Âm Hán Việt của 進攻 là gì?

Âm Hán Việt của 進攻 là "tấn công". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.