Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng は — trang 18
6.028 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng は, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 18/31
- 弁財天べんざいてん
- 弁士べんし
- 弁償べんしょう
- 弁証法的唯物論べんしょうほうてきゆいぶつろん
- 便所べんじょvệ sinh, nhà vệ sinh, cầu tiêu
- 弁舌べんぜつ
- 胼胝べんちchai
- 弁天べんてん
- 弁当べんとうcơm hộp
- 弁当箱べんとうばこ
- 弁髪べんぱつtóc đuôi sam
- 便秘べんぴtáo bón
- 便法べんぽう
- 弁務官べんむかん
- 弁明べんめい
- 便利べんりtiện lợi
- 便利さべんりさ
- 弁理士べんりし
- 弁論べんろんbiện luận
- 帆ほbuồm
- 歩ほ
- 穂ほbông
- 舗ほ
- 保安ほあんbảo an, an toàn
- 保安官ほあんかんcảnh sát trưởng
- 保安係ほあんがかり
- 保育ほいく
- 保育園ほいくえん
- 保育士ほいくし
- 保育所ほいくしょ
- 捕逸ほいつ
- 方ほうphía, hướng, bên
- 法ほうpháp luật, pháp, phật pháp
- 報ほう
- 砲ほう
- 法案ほうあん
- 包囲ほういsự bao vây, sự phong tỏa, bao vây
- 方位ほうい
- 方位角ほういかくgóc phương vị
- 法医学ほういがく
- 方位磁石ほういじしゃくla bàn
- 方位磁針ほういじしんla bàn
- 法院ほういん
- 法会ほうえ
- 放映ほうえい
- 法王ほうおうgiáo hoàng
- 訪欧ほうおう
- 鳳凰ほうおう
- 法王庁ほうおうちょう
- ほうおうぼく
- 放火ほうかphóng hỏa, đốt phá
- 砲火ほうか
- 法貨ほうか
- 法家ほうかpháp gia
- 崩壊ほうかいđổ, sập
- 法科学ほうかがくpháp y khoa học
- 放課後ほうかご
- 放火罪ほうかざいphóng hỏa, đốt phá
- 法科大学院ほうかだいがくいんtrường luật
- 包括ほうかつ
- 放火犯ほうかはんkẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá
- 放火魔ほうかま
- 宝冠ほうかん
- 法官ほうかんthẩm phán
- 萌芽ほうが
- 邦画ほうが
- 法外ほうがい
- 方がいいほうがいいnên
- 方角ほうがく
- 法学ほうがくpháp luật học, triết luật học, luật học
- 邦楽ほうがく
- 法学部ほうがくぶ
- 方がよろしいほうがよろしい
- 包含ほうがんbao hàm
- 砲丸投げほうがんなげđẩy tạ
- 方がマシほうがマシ
- 放棄ほうき
- 法規ほうき
- ほうきchổi
- 蜂起ほうきkhởi nghĩa, nổi dậy
- 宝器ほうき
- ほうき星ほうきぼしsao chổi
- 俸給ほうきゅう
- 豊胸ほうきょう
- 犎牛ほうぎゅうbò u, bò zebu
- 宝玉ほうぎょくđá quý
- 方形ほうけい
- 包茎手術ほうけいしゅじゅつcắt bao quy đầu
- 封建ほうけん
- 封建主義ほうけんしゅぎ
- 封建制度ほうけんせいどchế độ phong kiến
- 封建的ほうけんてき
- 砲撃ほうげき
- 方言ほうげんphương ngôn, thổ ngữ, phương ngữ
- 放言ほうげん
- 方言学ほうげんがくphương ngữ học, phương ngôn học, thổ ngữ học
- 宝庫ほうこ
- 方向ほうこうphương hướng
- 咆哮ほうこうtiếng hú
- 奉公ほうこう
- 芳香ほうこう
- 方向音痴ほうこうおんち
- 報告ほうこくbáo cáo, bản báo cáo
- 報国ほうこく
- 報告者ほうこくしゃnhà báo, phóng viên, ký giả
- 報告書ほうこくしょbản báo cáo
- 豊作ほうさく
- 方策ほうさくphương sách
- 奉仕ほうし
- 法師ほうし
- 胞子ほうしbào tử
- 方式ほうしきphương thức, phương pháp
- 放射ほうしゃphóng xạ, bức xạ
- 硼砂ほうしゃhàn the
- 放射性ほうしゃせい
- 放射性廃棄物ほうしゃせいはいきぶつchất thải phóng xạ
- 放射線ほうしゃせん
- 放射能ほうしゃのうsự phóng xạ
- 砲手ほうしゅ
- 報酬ほうしゅうthưởng
- 放出ほうしゅつ
- 放出音ほうしゅつおん
- 法相ほうしょう
- 褒賞ほうしょうtặng thưởng, thưởng
- 褒章ほうしょう
- 報奨金ほうしょうきん
- 宝飾ほうしょく
- 飽食ほうしょく
- 宝飾品ほうしょくひんđồ châu báu, đồ nữ trang
- 方針ほうしんnguyên lý
- 放心ほうしん
- 砲身ほうしん
- 法事ほうじ
- 邦字ほうじ
- 豊饒ほうじょう
- 方丈ほうじょう
- 法条ほうじょうđiều luật, điều khoản luật pháp
- 報じるほうじる
- 法人ほうじんpháp nhân
- 邦人ほうじん
- 放水ほうすい
- 報ずるほうずる
- 法制ほうせいpháp chế, lập pháp
- 縫製ほうせい
- 砲声ほうせい
- 法制化ほうせいかlập pháp
- 法制局ほうせいきょく
- 宝石ほうせきđá quý, ngọc
- 包摂ほうせつ
- 法線ほうせん
- 方尖柱ほうせんちゅうtượng đài
- 放送ほうそうphát sóng, chương trình
- 包装ほうそうbao bì, đóng gói, gói lại
- 法曹ほうそうluật sư
- 疱瘡ほうそうđậu mùa
- 法曹界ほうそうかい
- 放送局ほうそうきょく
- 放送劇ほうそうげき
- 法則ほうそくphép tắc, định luật
- 包帯ほうたいbăng, băng giữ, băng bó
- 放題ほうだい
- 邦題ほうだい
- 砲台ほうだいpháo đài
- 砲弾ほうだん
- 放置ほうち
- 報知ほうち
- 法治ほうち
- 放逐ほうちく
- 法治国ほうちこく
- 訪中ほうちゅう
- 包丁ほうちょう
- 放っておくほうっておくmặc kệ
- 法廷ほうていtoà án
- 法定ほうてい
- 方程式ほうていしきphương trình
- 法定通貨ほうていつうかđấu thầu hợp pháp
- 法的ほうてき
- 放電ほうでん
- 宝刀ほうとう
- 放蕩ほうとう
- 報徳ほうとく
- 報道ほうどうbản tin, tin
- 報道機関ほうどうきかん
- 報道局ほうどうきょく
- 報道陣ほうどうじん
- 報道の自由ほうどうのじゆうtự do báo chí, tự do thông tin
- 報道部ほうどうぶ
- 訪日ほうにち
- 放任ほうにん
- 放熱ほうねつ
- 豊年ほうねん
- 奉納ほうのう
- 法の支配ほうのしはいpháp quyền
- 放屁ほうひ
- 包皮ほうひbao quy đầu
- 包皮切断ほうひせつだんcắt bao quy đầu
- 褒美ほうび
- 豊富ほうふphong phú, giàu
- 抱負ほうふ
- 報復ほうふくsự trả thù, trả thù