TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

放送(ほうそう)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ほうそうhōsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG TỐNG 放 phóng·送 tống

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phóng tống” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

放送 nghĩa là phát sóng, chương trình.

Nghĩa của 放送

Danh từ

  1. Phát sóng, chương trình.

Câu ví dụ với 放送

  • その番組は今放送中です。 Chương trình đó bây giờ đang được phát sóng.Tatoeba #207147
  • その番組は1週間おきに放送される。 Chương trình đó được phát mỗi tuần.Tatoeba #207150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broadcasting; broadcast; program; announcement

Câu hỏi thường gặp

放送 nghĩa là gì?

放送 (danh từ) nghĩa là phát sóng, chương trình.

放送 đọc là gì?

放送 đọc là ほうそう (romaji: hōsō).

Âm Hán Việt của 放送 là gì?

Âm Hán Việt của 放送 là "phóng tống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.