TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宝石(ほうせき)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ほうせきhōseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO THẠCH 宝 bảo·石 thạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

宝石 nghĩa là đá quý, ngọc.

Nghĩa của 宝石

Danh từ

  1. Đá quý, ngọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gem; jewel; precious stone

Câu hỏi thường gặp

宝石 nghĩa là gì?

宝石 (danh từ) nghĩa là đá quý, ngọc.

宝石 đọc là gì?

宝石 đọc là ほうせき (romaji: hōseki).

Âm Hán Việt của 宝石 là gì?

Âm Hán Việt của 宝石 là "bảo thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.