TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

放射能(ほうしゃのう)

JLPT N1 từ thông dụng
ほうしゃのうhōshanō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG XẠ NĂNG 放 phóng·射 xạ·能 năng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phóng xạ năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

放射能 nghĩa là sự phóng xạ.

Nghĩa của 放射能

Danh từ

  1. Sự phóng xạ.

Từ liên quan với 放射能

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radioactivity
  • Danh từ radiation (khẩu ngữ)
  • Danh từ radioactive material (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

放射能 nghĩa là gì?

放射能 (danh từ) nghĩa là sự phóng xạ.

放射能 đọc là gì?

放射能 đọc là ほうしゃのう (romaji: hōshanō).

Âm Hán Việt của 放射能 là gì?

Âm Hán Việt của 放射能 là "phóng xạ năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.