放射能
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phóng xạ năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
放射能 nghĩa là sự phóng xạ.
Nghĩa của 放射能
Danh từ
- Sự phóng xạ.
Từ liên quan với 放射能
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radioactivity
- Danh từ radiation (khẩu ngữ)
- Danh từ radioactive material (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
放射能 nghĩa là gì?
放射能 (danh từ) nghĩa là sự phóng xạ.
放射能 đọc là gì?
放射能 đọc là ほうしゃのう (romaji: hōshanō).
Âm Hán Việt của 放射能 là gì?
Âm Hán Việt của 放射能 là "phóng xạ năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.