TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

法王(ほうおう)

từ thông dụngtên riêng
ほうおうhōō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP VƯƠNG 法 pháp·王 vương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp vương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

法王 nghĩa là giáo hoàng.

Nghĩa của 法王

Danh từ riêng

  1. Giáo hoàng, giáo hoàng ở la mã.

Từ liên quan với 法王

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pope
  • Danh từ Buddha

Câu hỏi thường gặp

法王 nghĩa là gì?

法王 (danh từ riêng) nghĩa là giáo hoàng.

法王 đọc là gì?

法王 đọc là ほうおう (romaji: hōō).

Âm Hán Việt của 法王 là gì?

Âm Hán Việt của 法王 là "pháp vương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.