TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

法曹(ほうそう)

từ thông dụng
ほうそうhōsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP TÀO 法 pháp·曹 tào

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp tào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

法曹 nghĩa là luật sư.

Nghĩa của 法曹

Danh từ

  1. Luật sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legal profession; judicial officer; lawyer; attorney

Câu hỏi thường gặp

法曹 nghĩa là gì?

法曹 (danh từ) nghĩa là luật sư.

法曹 đọc là gì?

法曹 đọc là ほうそう (romaji: hōsō).

Âm Hán Việt của 法曹 là gì?

Âm Hán Việt của 法曹 là "pháp tào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.