法曹
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp tào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
法曹 nghĩa là luật sư.
Nghĩa của 法曹
Danh từ
- Luật sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legal profession; judicial officer; lawyer; attorney
Câu hỏi thường gặp
法曹 nghĩa là gì?
法曹 (danh từ) nghĩa là luật sư.
法曹 đọc là gì?
法曹 đọc là ほうそう (romaji: hōsō).
Âm Hán Việt của 法曹 là gì?
Âm Hán Việt của 法曹 là "pháp tào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.