TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

報告(ほうこく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ほうこくhōkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁO CÁO 報 báo·告 cáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

報告 nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.

Nghĩa của 報告

Danh từ

  1. Báo cáo, bản báo cáo. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 報告

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ report; information

Câu hỏi thường gặp

報告 nghĩa là gì?

報告 (danh từ) nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.

報告 đọc là gì?

報告 đọc là ほうこく (romaji: hōkoku).

Âm Hán Việt của 報告 là gì?

Âm Hán Việt của 報告 là "báo cáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.