弁当
べんとうbentō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
弁当 nghĩa là cơm hộp.
Nghĩa của 弁当
Danh từ
- Cơm hộp.
Cách viết khác: 辨當, 弁當, 辨当
Từ liên quan với 弁当
Từ ghép có 弁当
- お弁当 — Cơm hộp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bento; Japanese box lunch
Câu hỏi thường gặp
弁当 nghĩa là gì?
弁当 (danh từ) nghĩa là cơm hộp.
弁当 đọc là gì?
弁当 đọc là べんとう (romaji: bentō).