TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弁当(べんとう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
べんとうbentō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 弁 biện·当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

弁当 nghĩa là cơm hộp.

Nghĩa của 弁当

Danh từ

  1. Cơm hộp.

Cách viết khác: 辨當, 弁當, 辨当

Từ liên quan với 弁当

Từ ghép có 弁当

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bento; Japanese box lunch

Câu hỏi thường gặp

弁当 nghĩa là gì?

弁当 (danh từ) nghĩa là cơm hộp.

弁当 đọc là gì?

弁当 đọc là べんとう (romaji: bentō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.