TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

砲丸投(ほうがんな)げ

ほうがんなげhōgannage giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁO HOÀN ĐẦU 砲 pháo·丸 hoàn·投 đầu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháo hoàn đầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

砲丸投げ nghĩa là đẩy tạ.

Nghĩa của 砲丸投げ

Danh từ

  1. Đẩy tạ.

Cách viết khác: 砲丸投

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shot put

Câu hỏi thường gặp

砲丸投げ nghĩa là gì?

砲丸投げ (danh từ) nghĩa là đẩy tạ.

砲丸投げ đọc là gì?

砲丸投げ đọc là ほうがんなげ (romaji: hōgannage).

Âm Hán Việt của 砲丸投げ là gì?

Âm Hán Việt của 砲丸投げ là "pháo hoàn đầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.