TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胼胝(べんち)

べんちbenchi giọng máy của trình duyệt

胼胝 nghĩa là chai.

Nghĩa của 胼胝

Danh từ

  1. Chai.

Cách viết khác: へんち

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ callus; callosity

Câu hỏi thường gặp

胼胝 nghĩa là gì?

胼胝 (danh từ) nghĩa là chai.

胼胝 đọc là gì?

胼胝 đọc là べんち (romaji: benchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.