方策
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
方策 nghĩa là phương sách.
Nghĩa của 方策
Danh từ
- Phương sách. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 方策
- 正直は最良の方策。 Thật thà là thượng sách.Tatoeba #142884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plan; measure; means; scheme; policy
Câu hỏi thường gặp
方策 nghĩa là gì?
方策 (danh từ) nghĩa là phương sách.
方策 đọc là gì?
方策 đọc là ほうさく (romaji: hōsaku).
Âm Hán Việt của 方策 là gì?
Âm Hán Việt của 方策 là "phương sách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.