TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

方策(ほうさく)

JLPT N1 từ thông dụng
ほうさくhōsaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG SÁCH 方 phương·策 sách

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

方策 nghĩa là phương sách.

Nghĩa của 方策

Danh từ

  1. Phương sách. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 方策

  • 正直は最良の方策。 Thật thà là thượng sách.Tatoeba #142884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plan; measure; means; scheme; policy

Câu hỏi thường gặp

方策 nghĩa là gì?

方策 (danh từ) nghĩa là phương sách.

方策 đọc là gì?

方策 đọc là ほうさく (romaji: hōsaku).

Âm Hán Việt của 方策 là gì?

Âm Hán Việt của 方策 là "phương sách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.