法則
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phép tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
法則 nghĩa là phép tắc, định luật.
Nghĩa của 法則
Danh từ
- Phép tắc, định luật. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 方則
Từ ghép có 法則
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ law; rule
Câu hỏi thường gặp
法則 nghĩa là gì?
法則 (danh từ) nghĩa là phép tắc, định luật.
法則 đọc là gì?
法則 đọc là ほうそく (romaji: hōsoku).
Âm Hán Việt của 法則 là gì?
Âm Hán Việt của 法則 là "phép tắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.