報道
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “báo đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
報道 nghĩa là bản tin, tin.
Nghĩa của 報道
Danh từ
- Bản tin, tin.
Cách viết khác: 報導
Từ ghép có 報道
- 報道の自由 — Tự do báo chí, tự do thông tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ report (of news); reporting; news; information; (media) coverage
Câu hỏi thường gặp
報道 nghĩa là gì?
報道 (danh từ) nghĩa là bản tin, tin.
報道 đọc là gì?
報道 đọc là ほうどう (romaji: hōdō).
Âm Hán Việt của 報道 là gì?
Âm Hán Việt của 報道 là "báo đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.