TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

報道(ほうどう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ほうどうhōdō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁO ĐẠO 報 báo·道 đạo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “báo đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

報道 nghĩa là bản tin, tin.

Nghĩa của 報道

Danh từ

  1. Bản tin, tin.

Cách viết khác: 報導

Từ ghép có 報道

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ report (of news); reporting; news; information; (media) coverage

Câu hỏi thường gặp

報道 nghĩa là gì?

報道 (danh từ) nghĩa là bản tin, tin.

報道 đọc là gì?

報道 đọc là ほうどう (romaji: hōdō).

Âm Hán Việt của 報道 là gì?

Âm Hán Việt của 報道 là "báo đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.