TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

方程式(ほうていしき)

JLPT N2 từ thông dụng
ほうていしきhōteishiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG TRÌNH THỨC 方 phương·程 trình·式 thức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phương trình thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

方程式 nghĩa là phương trình.

Nghĩa của 方程式

Danh từ

  1. Phương trình.

Từ ghép có 方程式

Câu ví dụ với 方程式

  • 以下の方程式の解を求めよ。 Tìm nghiệm của phương trình sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11648521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equation; formula
  • Danh từ method for solving a problem; set way of achieving a particular result

Câu hỏi thường gặp

方程式 nghĩa là gì?

方程式 (danh từ) nghĩa là phương trình.

方程式 đọc là gì?

方程式 đọc là ほうていしき (romaji: hōteishiki).

Âm Hán Việt của 方程式 là gì?

Âm Hán Việt của 方程式 là "phương trình thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.