TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

包囲(ほうい)

từ thông dụng
ほういhōi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BAO VI 包 bao·囲 vi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bao vi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

包囲 nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa, bao vây.

Nghĩa của 包囲

Danh từ

  1. Sự bao vây, sự phong tỏa, bao vây, bao.

Câu ví dụ với 包囲

  • 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.Tatoeba #186294

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siege; encirclement; envelopment; surrounding; besiegement

Câu hỏi thường gặp

包囲 nghĩa là gì?

包囲 (danh từ) nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa, bao vây.

包囲 đọc là gì?

包囲 đọc là ほうい (romaji: hōi).

Âm Hán Việt của 包囲 là gì?

Âm Hán Việt của 包囲 là "bao vi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.