TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

包装(ほうそう)

JLPT N2 từ thông dụng
ほうそうhōsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BAO TRANG 包 bao·装 trang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bao trang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

包装 nghĩa là bao bì, đóng gói, gói lại.

Nghĩa của 包装

Danh từ

  1. Bao bì.

Động từ

  1. Đóng gói; gói lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ packing; wrapping

Câu hỏi thường gặp

包装 nghĩa là gì?

包装 (danh từ, động từ) nghĩa là bao bì, đóng gói, gói lại.

包装 đọc là gì?

包装 đọc là ほうそう (romaji: hōsō).

Âm Hán Việt của 包装 là gì?

Âm Hán Việt của 包装 là "bao trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.