法家
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
法家 nghĩa là pháp gia.
Nghĩa của 法家
Danh từ
- Pháp gia. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 法家
- 文法家 — Nhà ngữ pháp học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lawyer
- Danh từ legalism (school of Chinese philosophy)
Câu hỏi thường gặp
法家 nghĩa là gì?
法家 (danh từ) nghĩa là pháp gia.
法家 đọc là gì?
法家 đọc là ほうか (romaji: hōka).
Âm Hán Việt của 法家 là gì?
Âm Hán Việt của 法家 là "pháp gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.