TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

報復(ほうふく)

từ thông dụng
ほうふくhōfuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁO PHỤC 報 báo·復 phục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “báo phục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

報復 nghĩa là sự trả thù, trả thù.

Nghĩa của 報復

Danh từ

  1. Sự trả thù, trả thù.

Từ ghép có 報復

  • 報復主義 — Chính sách trả thù, chính sách phục thù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retaliation; revenge; reprisal; retribution
  • Danh từ retorsion; retortion

Câu hỏi thường gặp

報復 nghĩa là gì?

報復 (danh từ) nghĩa là sự trả thù, trả thù.

報復 đọc là gì?

報復 đọc là ほうふく (romaji: hōfuku).

Âm Hán Việt của 報復 là gì?

Âm Hán Việt của 報復 là "báo phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.