Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp điều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
法条 nghĩa là điều luật, điều khoản luật pháp.
Nghĩa của 法条
Danh từ
Điều luật; điều khoản luật pháp.
Câu hỏi thường gặp
法条 nghĩa là gì?
法条 (danh từ) nghĩa là điều luật, điều khoản luật pháp.
法条 đọc là gì?
法条 đọc là ほうじょう (romaji: hōjō).
Âm Hán Việt của 法条 là gì?
Âm Hán Việt của 法条 là "pháp điều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.