便所
JLPT N2 từ thông dụng
べんじょbenjo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
便所 nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh, cầu tiêu.
Nghĩa của 便所
Danh từ
- Vệ sinh, nhà vệ sinh, cầu tiêu.
Từ liên quan với 便所
Từ ghép có 便所
- 水洗式便所 — Xí bệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toilet; lavatory; water closet; restroom; bathroom
Câu hỏi thường gặp
便所 nghĩa là gì?
便所 (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh, cầu tiêu.
便所 đọc là gì?
便所 đọc là べんじょ (romaji: benjo).