放火犯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phóng hỏa phạm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
放火犯 nghĩa là kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá.
Nghĩa của 放火犯
Danh từ
- Kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arson; arsonist
Câu hỏi thường gặp
放火犯 nghĩa là gì?
放火犯 (danh từ) nghĩa là kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá.
放火犯 đọc là gì?
放火犯 đọc là ほうかはん (romaji: hōkahan).
Âm Hán Việt của 放火犯 là gì?
Âm Hán Việt của 放火犯 là "phóng hỏa phạm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.