豊富
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong phú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
豊富 nghĩa là phong phú, giàu.
Nghĩa của 豊富
Tính từ đuôi na
- Phong phú, giàu. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 豊富
- その国は石油が豊富である。 Nước đó có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.Tatoeba #210589
- ビタミンEを豊富に含む食物には、濃い緑色をした菜っ葉類・豆類・ナッツ類・全粒穀類がある。 Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.Tatoeba #197589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na abundant; plentiful; rich; ample
Câu hỏi thường gặp
豊富 nghĩa là gì?
豊富 (tính từ đuôi na) nghĩa là phong phú, giàu.
豊富 đọc là gì?
豊富 đọc là ほうふ (romaji: hōfu).
Âm Hán Việt của 豊富 là gì?
Âm Hán Việt của 豊富 là "phong phú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.