法学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “pháp học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
法学 nghĩa là pháp luật học, triết luật học, luật học.
Nghĩa của 法学
Danh từ
- Pháp luật học, triết luật học, luật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ law; jurisprudence
Câu hỏi thường gặp
法学 nghĩa là gì?
法学 (danh từ) nghĩa là pháp luật học, triết luật học, luật học.
法学 đọc là gì?
法学 đọc là ほうがく (romaji: hōgaku).
Âm Hán Việt của 法学 là gì?
Âm Hán Việt của 法学 là "pháp học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.